Báo giá tủ bếp inox cánh kính chi tiết theo mét
Báo giá tủ bếp inox cánh kính phụ thuộc vào loại inox, kiểu cánh kính, kích thước tủ và phụ kiện đi kèm. Tham khảo bảng giá chi tiết theo mét giúp gia chủ dễ dự toán ngân sách, so sánh từng cấu hình và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Ngày đăng: 10/9/2026

Báo giá tủ bếp inox cánh kính chi tiết theo mét là thông tin được nhiều gia đình quan tâm khi dự trù chi phí làm mới hoặc cải tạo không gian bếp. Mức giá thực tế thường phụ thuộc vào loại inox, kiểu cánh kính, phụ kiện, kích thước tủ trên – tủ dưới và yêu cầu thi công cụ thể. Bài viết dưới đây iDOOR sẽ giúp bạn tham khảo cách tính giá theo mét dài, các hạng mục thường có trong báo giá và những yếu tố có thể làm chi phí thay đổi.
Bảng giá tham khảo tủ bếp inox cánh kính chi tiết theo mét
Trên thị trường hiện nay, đơn giá tủ bếp inox cánh kính có sự chênh lệch khá lớn giữa từng cấu hình. Nguyên nhân là mỗi đơn vị có cách tính khác nhau: có nơi báo riêng tủ trên và tủ dưới, có nơi tính theo mét dài kép, tức 1 mét tủ trên kết hợp với 1 mét tủ dưới.
Theo các bảng giá được công bố trong năm 2026, tủ bếp inox 304 kết hợp cánh kính cường lực phổ biến ở mức khoảng 8,5 – 12,5 triệu đồng/mét dài kép với các cấu hình cơ bản đến module. Các hệ cao cấp hơn có thể lên khoảng 16,5 – 18,5 triệu đồng/mét dài kép hoặc cao hơn tùy cấu tạo.
Mức giá tham khảo trên thị trường năm 2026 có thể chia theo từng nhóm như sau:
- Tủ bếp inox 201 cánh kính: Phù hợp với khách hàng cần tối ưu chi phí. Giá cụ thể phụ thuộc kích thước, loại kính và phụ kiện đi kèm. Khách hàng có thể liên hệ hotline 0939.394.678 để được tư vấn.
- Tủ bếp inox 304 cánh kính cơ bản: Thường sử dụng thùng inox 304 kết hợp cánh kính phẳng, phù hợp với căn hộ và nhà phố. Đây là nhóm được lựa chọn khá phổ biến nhờ khả năng chống ẩm và độ bền tốt.
- Tủ bếp inox 304 dập chấn CNC: Cấu tạo tủ trên và tủ dưới bằng inox 304, kết hợp cánh kính cường lực. Mức giá tham khảo trên thị trường thường nằm trong khoảng 8,5 – 10,5 triệu đồng/mét dài kép tùy cấu hình.
- Tủ bếp inox 304 dạng module: Được thiết kế theo từng module riêng, thuận tiện cho việc bố trí khoang tủ và phụ kiện. Giá tham khảo thường khoảng 10,5 – 12,5 triệu đồng/mét dài kép.
- Tủ bếp inox module cao cấp: Sử dụng kết cấu inox nhiều lớp, kết hợp cánh kính khung nhôm hoặc inox và hệ phụ kiện cao cấp. Một số cấu hình có thể dao động khoảng 16,5 – 18,5 triệu đồng/mét dài kép hoặc cao hơn.
Các mức trên chỉ nên sử dụng để dự toán ban đầu. Một số bảng giá thị trường chưa bao gồm mặt đá, kính ốp bếp, thiết bị điện hoặc phụ kiện thông minh; trong khi một số đơn vị lại đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt. Vì vậy, khi nhận báo giá từ iDOOR, khách hàng nên đối chiếu rõ từng hạng mục thay vì chỉ so sánh con số giá/mét.

Xem thêm: Cách chọn hệ nhôm phù hợp nhà phố
Cách tính giá tủ bếp inox cánh kính theo mét dài
Cách tính phổ biến nhất là lấy chiều dài thực tế của tủ nhân với đơn giá theo mét. Tuy nhiên, trước khi tính cần xác định rõ báo giá đang áp dụng cho tủ trên, tủ dưới hay mét dài kép để tránh nhầm lẫn giữa các đơn vị thi công.
Tính riêng tủ trên và tủ dưới
Đây là cách tính dễ theo dõi khi chiều dài hai phần tủ không bằng nhau. Mỗi phần sẽ có đơn giá riêng và được tính độc lập.
Ví dụ:
- Tủ dưới dài 4 mét.
- Tủ trên dài 3,5 mét.
- Đơn giá tủ dưới: 5,5 triệu đồng/m.
- Đơn giá tủ trên: 4,5 triệu đồng/m.
Chi phí phần tủ được tính: 4 × 5,5 triệu + 3,5 × 4,5 triệu = 37,75 triệu đồng.
Cách tính này phù hợp với những bộ bếp có chiều dài tủ trên và tủ dưới khác nhau, giúp gia chủ dễ kiểm soát từng hạng mục.
Tính theo mét dài kép
Một số đơn vị báo giá theo mét dài kép, tức một mét tủ trên kết hợp với một mét tủ dưới. Với cách tính này, gia chủ chỉ cần lấy chiều dài hệ tủ nhân với đơn giá đã báo.
Ví dụ:
- Chiều dài hệ tủ: 4 mét.
- Đơn giá mét dài kép: 9,5 triệu đồng/m.
Chi phí dự kiến: 4 × 9,5 triệu = 38 triệu đồng.
Khi nhận báo giá theo cách này, cần hỏi rõ đơn giá đã bao gồm những hạng mục nào và cách tính ra sao nếu chiều dài tủ trên ngắn hơn tủ dưới.

Tính chi phí khi có thêm hạng mục phát sinh
Trên thực tế, nhiều bộ tủ bếp không chỉ gồm phần tủ trên và tủ dưới cơ bản. Các hạng mục bổ sung thường được tính riêng.
Có thể phát sinh thêm:
- Tủ kho hoặc tủ đồ khô.
- Tủ kịch trần.
- Đảo bếp.
- Tủ trang trí.
- Module góc.
- Mặt đá và kính ốp bếp.
- Phụ kiện nâng hạ, mâm xoay, ray hộp hoặc giá gia vị.
Vì vậy, giá theo mét dài thường chỉ phản ánh phần tủ cơ bản. Tổng chi phí thực tế cần cộng thêm các hạng mục được lựa chọn trong thiết kế.
Ví dụ dự toán theo đơn giá thị trường
Với cấu hình inox 304 cánh kính phẳng có đơn giá tham khảo khoảng 5,5 – 6,5 triệu đồng/m, một hệ tủ dài 5 mét có thể được dự toán như sau:
- Mức thấp: 5 × 5,5 triệu = 27,5 triệu đồng.
- Mức cao: 5 × 6,5 triệu = 32,5 triệu đồng.
Như vậy, phần tủ cơ bản có thể dao động khoảng 27,5 – 32,5 triệu đồng, chưa tính mặt đá, kính ốp, phụ kiện hoặc các module đặc biệt.
Để có con số sát thực tế, iDOOR nên đo kích thước trực tiếp, xác định cấu hình vật liệu và chốt đầy đủ danh sách phụ kiện trước khi lập báo giá cuối cùng.

Xem thêm: Kính cường lực hay kính dán an toàn?
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tủ bếp inox cánh kính
Giá tủ bếp inox cánh kính không chỉ phụ thuộc vào chiều dài tủ. Hai bộ tủ có cùng kích thước vẫn có thể chênh lệch đáng kể nếu sử dụng vật liệu, kết cấu và phụ kiện khác nhau. Khi tham khảo báo giá, gia chủ nên xem kỹ các yếu tố sau:
- Loại inox sử dụng: Inox 304 thường có giá cao hơn inox 201 do khả năng chống ăn mòn tốt hơn và phù hợp với môi trường bếp thường xuyên tiếp xúc với hơi nước, dầu mỡ.
- Cấu tạo thùng tủ: Tủ dạng dàn dài, inox dập chấn CNC, module rời, module nhiều lớp hoặc kết cấu chống ồn, lõi tổ ong sẽ có mức giá khác nhau. Cấu tạo càng phức tạp, lượng vật liệu và công gia công càng lớn thì chi phí càng tăng.
- Loại cánh kính: Kính cường lực sơn màu, kính mờ, kính in màu hoặc cánh kính kết hợp khung nhôm, khung inox có đơn giá khác nhau. Độ dày kính và kiểu khung cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.
- Kiểu dáng tủ bếp: Tủ chữ I thường có kết cấu đơn giản hơn, trong khi tủ chữ L hoặc chữ U có nhiều vị trí góc, dễ phát sinh thêm module và phụ kiện chuyên dụng.
- Phụ kiện đi kèm: Ray giảm chấn, bản lề, giá bát nâng hạ, kệ gia vị, mâm xoay góc, thùng gạo hoặc tủ đồ khô có thể làm tổng chi phí tăng đáng kể.
- Mặt đá và kính ốp bếp: Nếu báo giá chưa bao gồm mặt đá, kính ốp hoặc thiết bị bếp thì đây sẽ là khoản cần cộng thêm khi dự toán tổng ngân sách.
Vì vậy, khi so sánh báo giá tủ bếp inox cánh kính, không nên chỉ nhìn vào giá theo mét dài. Gia chủ cần đối chiếu đầy đủ loại inox, cấu tạo tủ, cánh kính, phụ kiện và các hạng mục đã bao gồm để lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.

Kết luận
Báo giá tủ bếp inox cánh kính chi tiết theo mét chỉ là bước đầu để dự trù ngân sách. Giá thực tế phụ thuộc nhiều vào inox sử dụng, cấu tạo thùng, loại cánh kính, mặt đá, phụ kiện và thiết kế của từng căn bếp. Với các hệ inox 304 cánh kính phổ biến hiện nay, mức giá thị trường có thể dao động từ khoảng 8,5 – 12,5 triệu đồng/mét dài kép, trong khi các cấu hình cao cấp có thể từ 16 triệu đồng/mét trở lên.
Nếu đang có nhu cầu làm mới hoặc cải tạo tủ bếp, khách hàng có thể liên hệ iDOORđể được khảo sát kích thước, tư vấn cấu hình phù hợp và lập báo giá theo từng hạng mục. Việc có bản dự toán chi tiết ngay từ đầu sẽ giúp dễ kiểm soát ngân sách, lựa chọn phụ kiện phù hợp và hạn chế chi phí phát sinh khi thi công.


