Kính cường lực hay kính dán an toàn?
Kính cường lực chịu va đập tốt hơn kính thường; kính dán an toàn giữ mảnh khi vỡ. Nhiều công trình kết hợp cả hai hoặc dùng kính hộp để cách âm–nhiệt.
Ngày đăng: 27/8/2026
Nhóm Vật liệu · Kiến thức kỹ thuật
Hai loại kính phổ biến trong cửa nhôm
Kính cường lực (tempered) qua nhiệt luyện: độ bền va đập cao, khi vỡ mảnh vụn nhỏ. Phù hợp cửa đi, cửa ban công, vách.
Kính dán an toàn (laminated): hai lớp kính kẹp film PVB, vỡ vẫn dính — an ninh và giảm ồn tốt hơn.
Khi nào chọn loại nào?
Tầng trệt, mặt tiền dễ va chạm: cân nhắc dán an toàn hoặc cường lực + film.
Cao tầng, cửa sổ: cường lực 8–10mm thường đủ nếu gioăng và khung đúng.
Gần đường ồn / nắng gắt: ưu tiên kính hộp (cường lực/dán + khoảng khí hoặc khí trơ).
- Cường lực 8mm — cửa sổ, vách thông dụng
- Cường lực 10mm — cửa đi, ban công khổ lớn
- Dán an toàn — an ninh, giảm ồn
- Kính hộp / Low-E — cách nhiệt hướng tây
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Cường lực | Dán an toàn | Kính hộp |
|---|---|---|---|
| An toàn khi vỡ | Mảnh vụn nhỏ | Dính film, không rơi | Tùy lớp kính |
| Cách âm | Trung bình | Khá | Tốt |
| Cách nhiệt | Thấp–TB | TB | Cao (Low-E tốt hơn) |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn | Cao hơn |
Kết luận
Không chỉ chọn “cứng” hay “dán” — iDOOR nhìn vị trí, khổ, hướng nắng và yêu cầu an ninh để đề xuất cấu hình kính hợp lý trong báo giá m².
Xem thêm: Loại cửa · Tính giá theo cấu hình


